Đường làm kín của cửa phòng sạch chạy qua mép cánh, bề mặt khung và chân cửa. Tại mỗi vị trí, độ chính xác hình học và lực tiếp xúc quyết định tiết diện rò khí còn lại dưới chênh áp. Cấu tạo kín khí vì thế được đánh giá theo toàn bộ chu vi cửa.
Cánh cửa tạo mặt phẳng ép gioăng
Cánh cửa (door leaf) là bề mặt tựa cho gioăng. Khi cánh vênh hoặc xệ, khoảng cách đến khung thay đổi, khiến lực nén gioăng phân bố không đồng đều. Khe hở có thể xuất hiện ở góc xa bản lề hoặc vùng gần khóa.
Độ cứng cánh phụ thuộc vật liệu vỏ, lõi, kích thước và gia cường. Độ phẳng và ổn định hình học giúp mép cánh duy trì tiếp xúc với khung sau nhiều chu kỳ đóng mở. Với cửa có ô kính, mép liên kết kính – cánh được làm kín riêng.
Khung định vị đường tiếp xúc
Khung cửa (door frame) xác lập vị trí gờ chặn và khe hở hoạt động. Khung vặn xoắn, lệch phương đứng hoặc thiếu vuông góc làm sai lệch độ ép gioăng dù cánh được sản xuất chính xác.
Đường kín còn đi qua mối nối khung – vách panel. Khe lắp đặt được xử lý bằng vật liệu làm kín phù hợp; liên kết khung giữ ổn định trước tải trọng cánh và lực vận hành. Khe nối chưa được xử lý có thể gây rò khí ngay cả khi mép cánh kín.
Gioăng làm kín bằng biến dạng đàn hồi
Gioăng viền (perimeter gasket) biến dạng khi cánh áp sát khung, lấp những sai lệch nhỏ giữa hai bề mặt. Nén thiếu tạo đường khí rò; nén quá mức làm tăng lực đóng và có thể khiến gioăng biến dạng lâu dài.
Tiết diện, độ đàn hồi và vị trí gioăng được chọn theo khe thiết kế. Các mối nối ở góc phải liên tục; gioăng xoắn, đứt hoặc bong rãnh tạo điểm hở. Cạnh bản lề và cạnh khóa được kiểm tra riêng vì điều kiện ép khác nhau.
Khe chân cần phương án làm kín riêng
Khoảng hở dưới cánh giúp cửa chuyển động nhưng tạo đường rò tại chân cửa. Giải pháp phụ thuộc loại cửa, cao độ sàn và yêu cầu kín khí.
Gioăng đáy cố định tiếp xúc với sàn hoặc ngưỡng cửa theo cấu hình. Với Automatic Drop Seal, khi cửa đóng, cơ cấu kích hoạt hạ thanh gioăng xuống sàn; khi mở, thanh thu lên để giảm ma sát. Nền lồi lõm hoặc hành trình hạ không phù hợp làm tiếp xúc bị gián đoạn. Vị trí giao giữa gioăng chân và gioăng cạnh cũng phải được kiểm tra.
Bản lề, khóa và chênh áp tác động ra sao?
Bản lề và khóa giữ cánh đúng vị trí ép gioăng. Bản lề lệch làm đổi khe; khóa chưa ăn khớp làm giảm lực ép ở cạnh đối diện. Tay co thủy lực phải đưa cánh về trạng thái đóng hoàn toàn.
Khi có chênh áp, khí đi qua diện tích rò còn lại. Với cùng áp suất chênh lệch, khe hở lớn hơn thường tạo lưu lượng rò cao hơn. Hệ HVAC thiết lập chênh áp; độ kín cửa giúp kiểm soát lượng khí trao đổi qua ô cửa.

Đánh giá đường kín sau lắp đặt
Kiểm tra đi theo mép trên, hai cạnh và chân cửa: độ thẳng khung, khe cánh, độ nén gioăng, hành trình Drop Seal, vị trí khóa và mối nối khung – panel. Cửa được thử trong trạng thái đóng bình thường, không dùng lực giữ bổ sung.
Khi có yêu cầu định lượng, thử rò khí ở chênh áp quy định xác nhận hiệu năng bộ cửa. Kiểm tra trực quan và quan sát luồng khí hỗ trợ định vị điểm hở. Sau thời gian sử dụng, việc căn chỉnh bản lề và kiểm tra gioăng duy trì đường kín ổn định.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Cánh cửa phẳng có đủ để kín khí?
Độ kín còn phụ thuộc khung, gioăng, chân cửa và chất lượng lắp đặt.
2. Gioăng nén càng mạnh càng kín?
Gioăng có khoảng nén làm việc phù hợp; nén quá mức có thể gây biến dạng.
3. Drop Seal có phù hợp mọi mặt sàn?
Khả năng tiếp xúc phụ thuộc độ phẳng nền và hành trình hạ.
4. Khung kín nhưng cửa vẫn rò do đâu?
Có thể do cánh lệch, gioăng hở hoặc khe chân chưa được làm kín.
5. Cửa kín có tự tạo chênh áp phòng?
Chênh áp do HVAC thiết lập; cửa giúp hạn chế rò khí.