Lõi cánh cửa phòng sạch nằm giữa hai lớp vỏ kim loại, tham gia đỡ bề mặt và định hình độ cứng của cánh. Thay giấy tổ ong bằng nhôm tổ ong hoặc bông khoáng làm thay đổi cách truyền lực, khối lượng và đặc tính nhiệt – âm. Vật liệu lõi được xác định cùng kích thước cánh và điều kiện sử dụng.
Kết cấu sandwich phân bố tải trọng
Ở cánh cửa dạng sandwich, hai tấm vỏ chịu phần lớn ứng suất uốn; lõi duy trì khoảng cách giữa chúng và truyền lực cắt. Liên kết lõi – keo – vỏ quyết định mức phối hợp của kết cấu khi chịu lực hoặc va chạm.
Khung biên và các điểm lắp bản lề, khóa, ô kính có chi tiết gia cường riêng. Phần lõi thông thường chưa đủ khả năng tiếp nhận toàn bộ tải tập trung từ phụ kiện.

Giấy tổ ong hỗ trợ cánh nhẹ
Giấy tổ ong (paper honeycomb) là mạng ô giấy giãn nở, được dán với hai lớp vỏ. Thành ô tạo điểm đỡ phân bố, hỗ trợ độ phẳng và giảm khối lượng so với nhiều loại lõi đặc.
Hiệu quả phụ thuộc kích thước ô, chất lượng giấy, keo dán và quá trình ép. Hơi ẩm thâm nhập qua mép cánh có thể làm suy giảm giấy hoặc liên kết nếu cấu tạo bảo vệ chưa phù hợp. Vật liệu thường được xem xét cho cửa nội bộ khô, ưu tiên trọng lượng và chi phí.
Nhôm tổ ong hỗ trợ độ cứng cánh
Nhôm tổ ong (aluminum honeycomb) gồm mạng ô bằng lá nhôm, có khả năng chịu nén theo chiều dày với khối lượng tương đối thấp. Khi liên kết tốt với vỏ, lõi hỗ trợ độ phẳng và khả năng chống biến dạng cục bộ.
Nhôm ít nhạy với độ ẩm hơn giấy, phù hợp để xem xét tại khu vực vệ sinh thường xuyên. Chiều dày lá nhôm, kích thước ô và chất lượng liên kết quyết định hiệu quả thực tế; tên vật liệu chưa xác định được độ cứng hay khả năng chống cháy của cả bộ cửa.

Bông khoáng hướng đến yêu cầu nhiệt và âm
Bông khoáng (mineral wool/rock wool) gồm các sợi khoáng tạo thành tấm, có đặc tính cách nhiệt và hấp thụ âm. Nhiều loại bông khoáng thuộc nhóm vật liệu không cháy. So với lõi tổ ong, kết cấu sử dụng bông khoáng có thể đòi hỏi sườn gia cường bổ sung để đạt độ cứng cánh.
Tùy tỷ trọng và chiều dày, khối lượng cánh có thể cao hơn, kéo theo yêu cầu kiểm tra bản lề và tay co. Mép cánh, lỗ khóa và vị trí lắp phụ kiện được bao kín để hạn chế bụi hoặc sợi lõi thoát ra vùng sạch.
Độ bền phụ thuộc cả lớp vỏ và liên kết
Chiều dày vỏ thép, đường gấp mép, phương pháp ép dán và gia cường phối hợp với vật liệu lõi để tạo độ cứng. Liên kết lõi – vỏ suy giảm có thể gây phồng mặt hoặc biến dạng khi chịu lực.
Với ô kính quan sát, phần lõi cắt bỏ được gia cường quanh lỗ mở. Bản lề và khóa được cố định vào chi tiết chịu lực riêng, đặc biệt ở cánh lớn hoặc cửa có tần suất đóng mở cao.
Lựa chọn lõi theo điều kiện sử dụng
Giấy tổ ong phù hợp để cân nhắc cho cánh nhẹ, môi trường khô và yêu cầu kinh tế. Nhôm tổ ong thích hợp khi ưu tiên ổn định kết cấu và khả năng chịu ẩm. Bông khoáng được xem xét khi cách nhiệt, âm học hoặc yêu cầu liên quan đến cháy là trọng tâm thiết kế.
Khả năng chịu lửa và cách âm phải được xác nhận bằng dữ liệu thử của bộ cửa hoàn chỉnh, gồm cánh, khung, kính, gioăng và phụ kiện. Tên vật liệu lõi không tương đương một cấp chịu lửa hay chỉ số cách âm đã được chứng nhận.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Giấy tổ ong có phải giấy rời bên trong cánh cửa?
Đó là mạng ô giấy được liên kết với lớp vỏ theo cấu tạo sản xuất.
2. Nhôm tổ ong luôn nhẹ hơn giấy tổ ong?
Khối lượng còn phụ thuộc tỷ trọng lõi, kích thước ô và cấu tạo cánh.
3. Lõi bông khoáng có tự tạo cửa chống cháy?
Không. Khả năng chịu lửa phải được thử nghiệm trên bộ cửa hoàn chỉnh.
4. Thay lõi có cần đổi bản lề?
Có thể, nếu khối lượng cánh và tải trọng vận hành thay đổi.
5. Lõi có quyết định độ kín khí?
Độ kín chủ yếu phụ thuộc khung, gioăng, khe chân và chất lượng lắp đặt.