Khẩu độ thông thủy là số đo thiết kế

Khẩu độ thông thủy là chiều rộng còn lại khi cửa mở đến góc quy định, đã tính những bộ phận cản trở lối đi. Kích thước danh nghĩa bộ cửa hoặc ô chờ chưa thể hiện đầy đủ phần không gian này.

Với xe đẩy, hồ sơ ghi nhận chiều rộng lớn nhất, chiều cao, tay cầm và khoảng trống hai bên. Hướng tiếp cận, bán kính quay và vật cản hành lang quyết định khả năng vận chuyển, kể cả khi xe có bề rộng nhỏ hơn ô cửa.

Cửa đơn cho lối đi thường xuyên

Cửa phòng sạch một cánh phù hợp luồng nhân sự, khay nhỏ và xe có kích thước tương ứng. Cấu hình một cánh tạo thuận lợi cho bố trí khóa, tay co và đường gioăng làm kín.

Kích thước danh nghĩa 900 × 2.100 mm là phương án thường gặp, nhưng không có nghĩa bề rộng thông thủy đạt 900 mm. Góc mở, vị trí tay nắm và khoảng trống phía bản lề được kiểm tra tại công trình.

Cánh phụ mở rộng khi chuyển hàng

Cửa có cánh phụ gồm cánh chính dùng hằng ngày và cánh nhỏ được cố định, mở thêm khi chuyển thiết bị lớn. Cấu hình danh nghĩa 1.200 × 2.100 mm, chia 900 + 300 mm, là một ví dụ.

Cánh phụ có thể sử dụng chốt âm. Đường nối giữa hai cánh được xử lý làm kín; cánh chính vẫn phải đáp ứng khẩu độ đi lại thường xuyên. Phương án này thích hợp khi nhu cầu vận chuyển hàng cồng kềnh xuất hiện theo từng đợt.

Cửa đôi cho khẩu độ vận chuyển lớn

Cửa đôi phòng sạch phục vụ xe rộng, kiện hàng lớn và lối vận chuyển máy. Các cấu hình danh nghĩa thường gặp gồm 1.500 × 2.100 mm (900 + 600 mm) và 1.800 × 2.100 mm (900 + 900 mm).

Hai cánh có thể lệch hoặc bằng nhau. Thiết kế xác định cánh mở thường xuyên, vị trí chốt cánh còn lại và cách mở toàn bộ lối đi. Cánh rộng hơn kéo theo yêu cầu về tải bản lề, lực mở và diện tích quét cánh, đặc biệt tại hành lang hẹp.

Khẩu độ mở liên quan đến trao đổi khí

Khi cửa mở, tiết diện thông khí tăng theo mức mở cánh. Giao thoa không khí còn phụ thuộc chênh áp, thời gian mở và chuyển động người, xe đẩy. Độ rộng lớn không mặc nhiên làm cửa rò khí nhiều hơn khi đóng; kết quả phụ thuộc gioăng và chất lượng lắp đặt.

Với cửa có cánh phụ, sử dụng cánh chính hằng ngày giúp hạn chế những lượt mở toàn bộ khẩu độ. Tay co, chốt và gioăng tiếp giáp được lựa chọn theo tần suất sử dụng cùng yêu cầu an toàn, thoát nạn.

Chốt kích thước qua mặt bằng thực tế

Hồ sơ thiết kế xác định ô chờ, khẩu độ thông thủy, hướng mở, góc mở và tải trọng cánh. Tuyến vận chuyển được kiểm tra bằng kích thước xe hoặc kiện hàng lớn nhất, gồm vị trí rẽ trước và sau cửa.

Nghiệm thu đo khẩu độ thực tế, kiểm tra khả năng mở hết cánh, chốt phụ, tự đóng và tiếp xúc gioăng. Cấu hình phù hợp phải đáp ứng di chuyển và bảo đảm phân khu khi cửa đóng.

Giải pháp cửa phòng sạch tại Vietnam Cleanroom

Tại Vietnam Cleanroom, chúng tôi cung cấp cửa thép một cánh, cửa có cánh phụ và cửa đôi với các kích thước danh nghĩa 900, 1.200, 1.500 và 1.800 mm theo cấu hình công bố, đồng thời hỗ trợ tùy chỉnh theo dự án.

Chúng tôi tư vấn khẩu độ sử dụng, cách chia cánh, hướng mở và phụ kiện dựa trên luồng người, xe vận chuyển và điều kiện lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Cửa 900 mm có thông thủy đúng 900 mm?

Không nhất thiết. Khung, cánh và góc mở làm giảm khẩu độ thực tế.

2. Cánh phụ có mở mỗi khi nhân sự qua lại?

Thông thường chỉ cánh chính hoạt động; cánh phụ mở khi cần thêm bề rộng.

3. Cửa đôi có bắt buộc hai cánh bằng nhau?

Không. Có cả cấu hình cánh lệch và cánh đối xứng.

4. Chỉ đo bề rộng xe đẩy đã đủ?

Còn xét tay cầm, khoảng hở an toàn và hướng quay xe.

5. Cửa đôi có luôn làm tăng rò khí?

Rò khí khi đóng phụ thuộc hệ gioăng và chất lượng lắp đặt.